Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vicious circle
01
vòng luẩn quẩn, chu kỳ ác tính
a situation where one problem brings about another and that only worsens the original problem
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vicious circles
Các ví dụ
His chronic procrastination created a vicious circle, as missed deadlines led to stress, and stress further hindered his ability to meet deadlines.
Sự trì hoãn kinh niên của anh ta đã tạo ra một vòng luẩn quẩn, khi những hạn chót bị bỏ lỡ dẫn đến căng thẳng, và căng thẳng lại càng cản trở khả năng đáp ứng hạn chót của anh ta.
02
vòng luẩn quẩn, lập luận vòng tròn
an argument in which the conclusion is assumed in the premise, resulting in circular reasoning
Các ví dụ
Claiming "the law is just because it is the law" is a classic vicious circle.
Tuyên bố "luật pháp là công bằng vì nó là luật pháp" là một vòng luẩn quẩn kinh điển.



























