vexing
vex
ˈvɛk
vek
ing
sɪng
sing
/vˈɛksɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vexing"trong tiếng Anh

01

khó chịu, gây bực mình

causing irritation, frustration, or distress
vexing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vexing
so sánh hơn
more vexing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vexing uncertainty about the future of the economy created anxiety among investors.
Sự không chắc chắn gây bực bội về tương lai của nền kinh tế đã tạo ra lo lắng giữa các nhà đầu tư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng