Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vessel
Các ví dụ
The cruise vessel offered luxurious accommodations and amenities for its passengers.
Con tàu du lịch cung cấp chỗ ở và tiện nghi sang trọng cho hành khách.
Các ví dụ
The microscope revealed tiny vessels under the skin.
Kính hiển vi đã tiết lộ những mạch máu nhỏ bé dưới da.
03
bình, vật chứa
a container used to hold liquids or other substances
Các ví dụ
The potter shaped a clay vessel on the wheel.
Người thợ gốm đã tạo hình một bình bằng đất sét trên bàn xoay.



























