vertically
ver
ˈvɜr
vēr
tica
tɪk
tik
lly
li
li
/vˈɜːtɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertically"trong tiếng Anh

vertically
01

theo chiều dọc, thẳng đứng

at a right angle to a horizontal line or surface
vertically definition and meaning
Các ví dụ
The flagpole stood vertically, displaying the national flag.
Cột cờ đứng thẳng đứng, treo quốc kỳ.
02

theo chiều dọc, một cách dọc

in a way that spans or connects different levels of a system or hierarchy
Các ví dụ
The business expanded vertically by acquiring its suppliers.
Doanh nghiệp mở rộng theo chiều dọc bằng cách mua lại các nhà cung cấp của mình.
2.1

theo chiều dọc, một cách dọc

from parent to offspring, especially in the transmission of traits or diseases
Các ví dụ
The disease spreads vertically, not through direct contact.
Bệnh lây lan theo chiều dọc, không phải qua tiếp xúc trực tiếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng