versatility
Pronunciation
/ˌvɝsəˈtɪɫəti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "versatility"trong tiếng Anh

Versatility
01

tính linh hoạt

the ability to adapt and excel in various tasks, demonstrating a wide range of skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her versatility in languages helped her communicate effortlessly in different countries.
Khả năng linh hoạt của cô ấy trong ngôn ngữ đã giúp cô ấy giao tiếp dễ dàng ở các quốc gia khác nhau.
02

tính linh hoạt, khả năng thích ứng

the ability to adapt to many different uses, activities, or styles
Các ví dụ
He admired the tool 's versatility on various jobs.
Anh ấy ngưỡng mộ tính linh hoạt của công cụ trong nhiều công việc khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng