Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vernal
01
xuân, trẻ trung
representing anything young and fresh
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vernal
so sánh hơn
more vernal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The young artist's vernal talent showed great promise and potential for future success.
Tài năng xuân sắc của nghệ sĩ trẻ cho thấy triển vọng và tiềm năng lớn cho thành công trong tương lai.
02
thuộc mùa xuân, xuân
of or characteristic of or occurring in spring



























