vernal
ver
ˈvɜ:
nal
nəl
nēl
verbalveinalvenalveronal

Định nghĩa và ý nghĩa của "vernal"trong tiếng Anh

01

xuân, trẻ trung

representing anything young and fresh 
vernal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vernal
so sánh hơn
more vernal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The young artist's vernal talent showed great promise and potential for future success. 

Tài năng xuân sắc của nghệ sĩ trẻ cho thấy triển vọng và tiềm năng lớn cho thành công trong tương lai.

02

thuộc mùa xuân, xuân

of or characteristic of or occurring in spring 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng