vers
vers
vɜ:z
vēz
worsecursetersehearse

Định nghĩa và ý nghĩa của "vers"trong tiếng Anh

01

người linh hoạt, người đa năng

a person who enjoys both topping and bottoming, switching between dominant and submissive roles in sex 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
verses
Các ví dụ
That vers likes to switch roles depending on their partner. 

Người vers đó thích thay đổi vai trò tùy thuộc vào bạn tình của họ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

revers
versify
vers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng