vermilion
ver
mil
ˈmɪl
mil
ion
jən
yēn
octillionreptilianciviliantrillion

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermilion"trong tiếng Anh

vermilion
01

đỏ son, màu đỏ cam rực rỡ

having a brilliant reddish-orange color 
vermilion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vermilion
so sánh hơn
more vermilion
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng