Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verdant
01
xanh tươi, tươi tốt
characterized by lush, green vegetation or landscapes, typically indicating abundance and freshness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most verdant
so sánh hơn
more verdant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The verdant hillsides were a sight to behold, covered in vibrant greenery that stretched as far as the eye could see.
Những sườn đồi xanh tươi là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng, được bao phủ bởi màu xanh tươi sáng trải dài đến tận chân trời.



























