Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Venus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Astronomers continue to study Venus to understand its extreme conditions and the potential for past or present habitability.
Các nhà thiên văn học tiếp tục nghiên cứu Sao Kim để hiểu các điều kiện khắc nghiệt của nó và khả năng có thể sinh sống trong quá khứ hoặc hiện tại.
02
Venus, Venus
(in Roman mythology) goddess of love, beauty, and desire, equivalent to Greek Aphrodite
Các ví dụ
The myth of Venus and Mars is well-known.
Thần thoại về Venus và Mars được biết đến rộng rãi.
03
nghêu, sò venus
a genus of edible clams in the family Veneridae, with thick oval shells
Các ví dụ
The beach yielded several Venus shells.
Bãi biển đã mang lại một số vỏ Venus.



























