Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ventriloquist's dummy
01
con rối của nhà nói tiếng bụng, búp bê của nhà nói tiếng bụng
a puppet with movable parts such as a mouth or limbs, operated by a performer to give the impression of speaking independently
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ventriloquist's dummies
Các ví dụ
The ventriloquist's dummy's lifelike movements and expressions amazed the audience, leaving them wondering how it was done.
Những cử động và biểu cảm sống động của con rối của nhà nói tiếng bụng đã làm khán giả kinh ngạc, khiến họ tự hỏi làm thế nào mà nó được thực hiện.



























