Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
venomously
01
một cách độc địa, với ác ý
in a way that shows intense malice, bitterness, or spite
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke venomously about her former colleague.
Cô ấy nói một cách độc địa về đồng nghiệp cũ của mình.
Cây Từ Vựng
venomously
venomous
venom



























