Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to venerate
01
tôn kính, kính trọng
to feel or display a great amount of respect toward something or someone
Transitive: to venerate sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
venerate
ngôi thứ ba số ít
venerates
hiện tại phân từ
venerating
quá khứ đơn
venerated
quá khứ phân từ
venerated
Các ví dụ
The artist 's work has been venerated by art critics and enthusiasts alike.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được tôn kính bởi các nhà phê bình nghệ thuật và những người đam mê nghệ thuật.
Cây Từ Vựng
venerating
veneration
venerator
venerate
vener



























