Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
velvet-textured
01
kết cấu nhung, mềm mại như nhung
having a smooth, soft surface that feels luxurious and inviting, similar to the fabric known for its rich appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most velvet-textured
so sánh hơn
more velvet-textured
có thể phân cấp
lĩnh vực
texture, perception, materials
Các ví dụ
The velvet-textured curtains added elegance to the room.
Rèm cửa có chất liệu nhung đã thêm phần sang trọng cho căn phòng.
LanGeek



























