Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
velvet-textured
01
kết cấu nhung, mềm mại như nhung
having a smooth, soft surface that feels luxurious and inviting, similar to the fabric known for its rich appearance
Các ví dụ
The painting was done on a velvet-textured canvas, giving it a unique depth.
Bức tranh được vẽ trên một tấm vải có kết cấu nhung, mang lại cho nó một chiều sâu độc đáo.



























