velvet-textured
vel
vɛl
vel
vet
vɪt
vit
tex
tɛks
teks
tured
ʧɜrd
chērd
British pronunciation
/vˈɛlvɪttˈɛkstʃəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "velvet-textured"trong tiếng Anh

velvet-textured
01

kết cấu nhung, mềm mại như nhung

having a smooth, soft surface that feels luxurious and inviting, similar to the fabric known for its rich appearance
example
Các ví dụ
The painting was done on a velvet-textured canvas, giving it a unique depth.
Bức tranh được vẽ trên một tấm vải có kết cấu nhung, mang lại cho nó một chiều sâu độc đáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store