vehemence
Pronunciation
/ˈviəməns/, /vəˈhiməns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vehemence"trong tiếng Anh

Vehemence
01

sự mãnh liệt, sự dữ dội

a loud, forceful, and emphatic speech, often in an angry or aggressive tone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The vehemence of the protesters' chants and signs made it clear that they would not be silenced.
Sự mãnh liệt trong khẩu hiệu và biểu ngữ của những người biểu tình đã cho thấy rõ rằng họ sẽ không im lặng.
02

sự mãnh liệt, lực lượng mạnh mẽ

the vigorous force, intense power, or dynamic energy of an occurrence or action
Các ví dụ
Witnesses described the eruption with vehemence, as the volcano exploded with raw power.
Những nhân chứng đã mô tả vụ phun trào với sự mãnh liệt, khi ngọn núi lửa phun trào với sức mạnh nguyên thủy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng