vaunt
vaunt
vɔ:nt
vawnt
British pronunciation
/vˈɔːnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaunt"trong tiếng Anh

01

sự khoe khoang, lời khoác lác

boastful or exaggerated praise of oneself or one's achievements
example
Các ví dụ
Her vaunt about her talents annoyed the group.
Sự khoe khoang của cô ấy về tài năng của mình đã làm phiền nhóm.
to vaunt
01

to speak or behave in a boastful or showy way

Transitive: to vaunt sth
example
Các ví dụ
She vaunted her connections in the art world.
Cô ấy khoe khoang về các mối quan hệ của mình trong giới nghệ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store