vaulter
vaul
ˈvɔ:l
vawl
ter
tə
tē
vaunter

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaulter"trong tiếng Anh

Vaulter
01

vận động viên nhảy sào, người nhảy sào

an athlete who competes in pole vaulting, a track and field event where participants use a long, flexible pole to vault over a high bar 
vaulter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vaulters
Các ví dụ
The vaulter cleared the bar with a smooth pole vault technique. 

Vận động viên nhảy sào đã vượt qua xà với kỹ thuật nhảy sào trơn tru.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

vaulter
vault
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng