to vaticinate
va
ti
ˈtɪ
ti
ci
si
nate
neɪt
neit
vaccinate

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaticinate"trong tiếng Anh

to vaticinate
01

tiên đoán, tiên tri

to predict future events 
Transitive: to vaticinate future events
to vaticinate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vaticinate
ngôi thứ ba số ít
vaticinates
hiện tại phân từ
vaticinating
quá khứ đơn
vaticinated
quá khứ phân từ
vaticinated
Các ví dụ
The ancient seer was believed to vaticinate important events through visions. 

Người tiên tri cổ đại được cho là có thể tiên đoán những sự kiện quan trọng thông qua các tầm nhìn.

Cây Từ Vựng

vaticination
vaticinator
vaticinate
vatic
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng