Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vatic
01
tiên tri, có tầm nhìn xa
describing someone or something having qualities associated with prophecy or foresight
Các ví dụ
The vatic symbolism in the painting suggested hidden meanings about the human condition.
Biểu tượng vatic trong bức tranh gợi ý những ý nghĩa ẩn giấu về tình trạng con người.
Cây Từ Vựng
vaticinate
vatic



























