Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vatic
01
tiên tri, có tầm nhìn xa
describing someone or something having qualities associated with prophecy or foresight
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vatic
so sánh hơn
more vatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vatic pronouncements of the ancient seer were studied for their cryptic wisdom.
Những tuyên bố tiên tri của nhà tiên tri cổ đại được nghiên cứu vì sự khôn ngoan bí ẩn của chúng.
Cây Từ Vựng
vaticinate
vatic



























