vatic
va
ˈvæ
tic
tɪk
tik
British pronunciation
/vˈatɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vatic"trong tiếng Anh

01

tiên tri, có tầm nhìn xa

describing someone or something having qualities associated with prophecy or foresight
example
Các ví dụ
The vatic symbolism in the painting suggested hidden meanings about the human condition.
Biểu tượng vatic trong bức tranh gợi ý những ý nghĩa ẩn giấu về tình trạng con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store