vanishingly
va
ˈvæ
ni
ni
shing
ʃɪng
shing
ly
li
li
British pronunciation
/vˈænɪʃɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vanishingly"trong tiếng Anh

vanishingly
01

cực kỳ nhỏ, không đáng kể

to an extremely small or almost unnoticeable extent
example
Các ví dụ
The cost of the product was vanishingly low, making it an attractive deal.
Chi phí của sản phẩm là cực kỳ thấp, khiến nó trở thành một thỏa thuận hấp dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store