Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Value judgement
01
đánh giá giá trị, nhận định chủ quan
an assessment of the worth or quality of someone or something that is mostly based on personal opinions rather than facts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
value judgements



























