to valuate
Pronunciation
/vˈæljuːˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valuate"trong tiếng Anh

to valuate
01

định giá, đánh giá

to determine the worth or importance of something
Transitive: to valuate sth
to valuate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
valuate
ngôi thứ ba số ít
valuates
hiện tại phân từ
valuating
quá khứ đơn
valuated
quá khứ phân từ
valuated
Các ví dụ
Before making a purchase, consumers often valuate the quality and pricing of products.
Trước khi mua hàng, người tiêu dùng thường đánh giá chất lượng và giá cả của sản phẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng