Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to valuate
01
định giá, đánh giá
to determine the worth or importance of something
Transitive: to valuate sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
valuate
ngôi thứ ba số ít
valuates
hiện tại phân từ
valuating
quá khứ đơn
valuated
quá khứ phân từ
valuated
Các ví dụ
Before making a purchase, consumers often valuate the quality and pricing of products.
Trước khi mua hàng, người tiêu dùng thường đánh giá chất lượng và giá cả của sản phẩm.
Cây Từ Vựng
devaluate
valuation
valuator
valuate
value



























