valium
va
ˈvæ
lium
liəm
liēm
gnaphaliumpenetralium

Định nghĩa và ý nghĩa của "valium"trong tiếng Anh

Valium
01

valium, diazepam

a tranquilizing drug, often used as a muscle relaxant, that can relieve anxiety and tension 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
valiums

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng