vale
Pronunciation
/ˈveɪɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vale"trong tiếng Anh

01

thung lũng, lũng

a low-lying piece of land between hills or mountains, often with a river flowing through it
vale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vales
Các ví dụ
The vale was covered in mist early in the morning.
Thung lũng được phủ sương mù vào sáng sớm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng