valediction
Pronunciation
/vˌælɪdˈɪkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valediction"trong tiếng Anh

Valediction
01

lời từ biệt, bài diễn văn chia tay

the act of saying farewell to someone or something particularly via a ceremonial speech
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
valedictions
02

bài diễn văn chia tay, bài phát biểu tốt nghiệp

a farewell oration (especially one delivered during graduation exercises by an outstanding member of a graduating class)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng