Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Valedictorian
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
valedictorians
Các ví dụ
Sarah was named valedictorian of her graduating class for achieving the highest grade point average.
Sarah được chọn là valedictorian của lớp tốt nghiệp vì đạt điểm trung bình cao nhất.



























