vagueness
vagu
ˈveɪg
veig
eness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "vagueness"trong tiếng Anh

Vagueness
01

sự mơ hồ, sự không rõ ràng

the lack of clear expression, knowing, describing, or decision 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vaguenesses
02

sự mơ hồ, tính không rõ ràng

indistinctness of shape or character 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

vagueness
vague
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng