Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bleached
01
phai màu, tẩy trắng
having lost freshness or brilliance of color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bleached
so sánh hơn
more bleached
có thể phân cấp
02
tẩy trắng, làm bạc màu
lightened through the use of chemicals or other processes, typically to achieve a paler or whiter color
Các ví dụ
The bleached blonde of his hair gives him a sun-kissed look.
Màu vàng tẩy trắng của tóc anh ấy mang lại cho anh ấy vẻ ngoài rám nắng.
Cây Từ Vựng
unbleached
bleached
bleach



























