Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacillating
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vacillating
so sánh hơn
more vacillating
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
vacillating
vacillate
vacill
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng