Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vacationer
01
người đi nghỉ, khách du lịch
a person who is on vacation or holiday, typically traveling away from home for leisure or relaxation
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vacationers
Các ví dụ
Vacationers often seek out new experiences and cultural attractions while traveling.
Những người đi nghỉ thường tìm kiếm trải nghiệm mới và các điểm tham quan văn hóa khi đi du lịch.
Cây Từ Vựng
vacationer
vacation



























