vacationer
va
ca
ˈkeɪ
kei
tio
ʃə
shē
ner
probationer

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacationer"trong tiếng Anh

Vacationer
01

người đi nghỉ, khách du lịch

a person who is on vacation or holiday, typically traveling away from home for leisure or relaxation 
Dialectamerican flagAmerican
vacationer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vacationers
Các ví dụ
The beach was crowded with vacationers enjoying the sunny weather. 

Bãi biển đông đúc với những người đi nghỉ tận hưởng thời tiết nắng đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng