Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Holidaymaker
01
du khách, người đi nghỉ
a person who travels or takes time off for leisure or recreation
Dialect
British
Các ví dụ
Local shops cater to both residents and holidaymakers.
Các cửa hàng địa phương phục vụ cả cư dân và khách du lịch.



























