holidaymaker
Pronunciation
/hˈɑːlɪdˌeɪmeɪkɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "holidaymaker"trong tiếng Anh

Holidaymaker
01

du khách, người đi nghỉ

a person who travels or takes time off for leisure or recreation
Dialectbritish flagBritish
vacationeramerican flagAmerican
holidaymaker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
holidaymakers
Các ví dụ
Local shops cater to both residents and holidaymakers.
Các cửa hàng địa phương phục vụ cả cư dân và khách du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng