Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vacancy
01
khoảng trống, chỗ trống
a physical gap or unoccupied portion in a structure or environment
Các ví dụ
The architect designed the building to include a central vacancy for natural light.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để bao gồm một khoảng trống trung tâm cho ánh sáng tự nhiên.
1.1
phòng trống, chỗ trống
an accommodation that is currently unoccupied and open for use
Các ví dụ
The sign flashed " VACANCY " as we pulled into the motel parking lot.
Biển hiệu nhấp nháy "TRỐNG" khi chúng tôi lái vào bãi đậu xe của nhà nghỉ.
1.2
vị trí tuyển dụng, công việc còn trống
a position or job that is available
Các ví dụ
The HR department is actively recruiting to fill several vacancies in the sales team.
Bộ phận nhân sự đang tích cực tuyển dụng để lấp đầy một số vị trí tuyển dụng trong đội ngũ bán hàng.
02
sự trống rỗng, tính vô nghĩa
a state of emptiness in thought, expression, or awareness
Các ví dụ
The actor portrayed the character 's vacancy with haunting precision.
Diễn viên đã khắc họa sự trống rỗng của nhân vật với độ chính xác ám ảnh.
Cây Từ Vựng
vacancy
vacate



























