Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Uzbek
01
tiếng Uzbek
the Turkic language spoken by the Uzbek
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
Uzbekistan, Cộng hòa Uzbekistan
a landlocked republic in west central Asia; formerly an Asian soviet
03
người Uzbek, thành viên của dân tộc Turk ở Uzbekistan và các khu vực lân cận
a member of a Turkic people of Uzbekistan and neighboring areas



























