blazer
bla
ˈbleɪ
blei
zer
raiserglazermazerlazar

Định nghĩa và ý nghĩa của "blazer"trong tiếng Anh

Blazer
01

một chiếc blazer, một chiếc áo khoác thể thao

a type of light jacket either worn with pants that do not match or as a uniform by the members of a union, school, club, etc. 
blazer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
blazers
Các ví dụ
He wore a navy blazer to the job interview. 

Anh ấy mặc một chiếc blazer màu xanh hải quân đến buổi phỏng vấn xin việc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

blazer
blaze
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng