Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
utile
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most utile
so sánh hơn
more utile
có thể phân cấp
Các ví dụ
A well-organized workspace is utile for productivity.
Một không gian làm việc được tổ chức tốt là hữu ích cho năng suất.
Cây Từ Vựng
inutile
utile



























