upstream
ups
ˈʌps
aps
tream
trim
trim

Định nghĩa và ý nghĩa của "upstream"trong tiếng Anh

upstream
01

ngược dòng, chống lại dòng chảy

against the current of a river or stream 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They paddled upstream against the strong current to reach their favorite fishing spot. 

Họ chèo ngược dòng chống lại dòng chảy mạnh để đến điểm câu cá yêu thích của họ.

upstream
01

ngược dòng, thượng nguồn

situated or moving in the direction opposite to the flow of a stream or current 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The upstream hike offers breathtaking views of the valley. 

Chuyến đi bộ ngược dòng mang đến những góc nhìn ngoạn mục của thung lũng.

02

thượng nguồn, ngược dòng

occurring earlier in a sequence of genetic material where transcription begins before a specified point 
Các ví dụ
The enzyme regulates an upstream reaction critical to the metabolic pathway. 

Enzyme điều chỉnh một phản ứng ngược dòng quan trọng đối với con đường trao đổi chất.

03

thượng nguồn, sơ bộ

happening earlier and setting the stage for subsequent events or outcomes 
Các ví dụ
Poor planning was an upstream factor in the project's failure. 

Kế hoạch kém là một yếu tố ngược dòng trong sự thất bại của dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng