upper side
u
ˈʌ
a
pper
side
saɪd
said

Định nghĩa và ý nghĩa của "upper side"trong tiếng Anh

Upper side
01

mặt trên, phần trên

the highest surface or part of an object or structure 
upper side definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upper sides
Các ví dụ
The upper side of the table was polished to a smooth finish. 

Mặt trên của bàn được đánh bóng để có được một bề mặt mịn màng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng