Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upper side
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upper sides
Các ví dụ
The upper side of the table was polished to a smooth finish.
Mặt trên của bàn được đánh bóng để có được một bề mặt mịn màng.



























