Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upmarket
01
cao cấp, sang trọng
used by or intended for wealthy people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upmarket
so sánh hơn
more upmarket
có thể phân cấp
Các ví dụ
The real estate agent specialized in selling upmarket properties in exclusive neighborhoods.
Nhân viên bất động sản chuyên bán các tài sản cao cấp ở những khu phố độc quyền.



























