upmarket
Pronunciation
/ˈəpˌmɑɹkət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "upmarket"trong tiếng Anh

upmarket
01

cao cấp, sang trọng

used by or intended for wealthy people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upmarket
so sánh hơn
more upmarket
có thể phân cấp
Các ví dụ
The real estate agent specialized in selling upmarket properties in exclusive neighborhoods.
Nhân viên bất động sản chuyên bán các tài sản cao cấp ở những khu phố độc quyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng