Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upbeat
Các ví dụ
His upbeat personality always lifted the mood of those around him, no matter the situation.
Tính cách lạc quan của anh ấy luôn nâng cao tinh thần của những người xung quanh, bất kể tình huống nào.
Upbeat
01
lạc quan, niềm vui
a contented state of being happy and healthy and prosperous
02
nhịp không nhấn, nhịp phụ
an unaccented beat (especially the last beat of a measure)



























