Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
up-to-date
01
cập nhật, hiện đại
conforming to the most recent developments, updates, or facts
Các ví dụ
The news app provides up-to-date alerts, ensuring you never miss a major event.
Ứng dụng tin tức cung cấp cảnh báo cập nhật, đảm bảo bạn không bao giờ bỏ lỡ một sự kiện lớn.
Các ví dụ
The restaurant ’s interior design is up-to-date, featuring minimalist and contemporary elements.
Thiết kế nội thất của nhà hàng hiện đại, có các yếu tố tối giản và đương đại.



























