unwarily
un
ʌn
an
wa
ˈwɛ
ve
ri
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnwˈeəɹilɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwarily"trong tiếng Anh

unwarily
01

một cách không cảnh giác, một cách thiếu thận trọng

in a manner that lacks vigilance or careful consideration
example
Các ví dụ
Drivers who unwarily exceed the speed limit may face consequences such as fines or penalties.
Những tài xế không thận trọng vượt quá giới hạn tốc độ có thể phải đối mặt với hậu quả như tiền phạt hoặc hình phạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store