unutterable
un
ʌn
an
u
ˈʌ
a
tte
ra
ble
bəl
bēl
unalterable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unutterable"trong tiếng Anh

unutterable
01

không thể diễn tả, không thể giải thích

unable to be described or explained 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unutterable
so sánh hơn
more unutterable
có thể phân cấp
02

không thể nói ra, khó diễn tả

too sacred to be uttered 
03

không thể phát âm được, không thể diễn tả được

too hard to be correctly pronounced 

Cây Từ Vựng

unutterably
unutterable
utterable
utter
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng