to untie
Pronunciation
/ənˈtaɪ/
untying

Định nghĩa và ý nghĩa của "untie"trong tiếng Anh

to untie
01

cởi, tháo

to separate the parts of a lace, string, etc. that form a knot
to untie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
untie
ngôi thứ ba số ít
unties
hiện tại phân từ
untying
quá khứ đơn
untied
quá khứ phân từ
untied
02

cởi, nới lỏng

cause to become loose
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng