Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unthinkably
01
không tưởng tượng nổi, đáng kinh ngạc
to a degree or in a way that defies belief, expectation, or possibility
Các ví dụ
The cost of the damage was unthinkably large for such a minor mistake.
Chi phí thiệt hại không tưởng lớn đối với một sai lầm nhỏ như vậy.
Cây Từ Vựng
unthinkably
unthinkable
thinkable
think



























