Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unthinkable
01
không thể tưởng tượng được, không thể nghĩ đến
beyond what is acceptable or reasonable to imagine
Các ví dụ
The idea of quitting his job was unthinkable to him.
Ý định bỏ việc là không thể tưởng tượng được đối với anh ta.
Cây Từ Vựng
unthinkably
unthinkable
thinkable
think



























