unthinkable
un
ˌʌn
an
thin
ˈθɪn
thin
kable
kəbl
kēbl
undrinkableunsinkable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unthinkable"trong tiếng Anh

unthinkable
01

không thể tưởng tượng được, không thể nghĩ đến

beyond what is acceptable or reasonable to imagine 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unthinkable
so sánh hơn
more unthinkable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Losing the championship was unthinkable for the team. 

Mất chức vô địch là không thể tưởng tượng được đối với đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng