bladderwrack
Pronunciation
/ˈblædərˌræk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bladderwrack"trong tiếng Anh

Bladderwrack
01

rong biển bàng quang, tảo bàng quang

a type of brown seaweed known for its air bladder-like structures and potential health benefits
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bladderwracks
Các ví dụ
Support your thyroid health by incorporating bladderwrack supplements into your daily routine.
Hỗ trợ sức khỏe tuyến giáp của bạn bằng cách kết hợp các chất bổ sung tảo bẹ vào thói quen hàng ngày.
02

rong biển bàng quang, tảo bẹ bàng quang

similar to and found with black rockweed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng