Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unseeable
01
không thể nhìn thấy, không thể cảm nhận được
not visible under any normal circumstances
Các ví dụ
Certain wavelengths of light are unseeable to humans, requiring special sensors to detect.
Một số bước sóng ánh sáng không thể nhìn thấy đối với con người, đòi hỏi các cảm biến đặc biệt để phát hiện.
Cây Từ Vựng
unseeable
seeable
see



























