Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsatisfied
01
bồn chồn
worried and uneasy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsatisfied
so sánh hơn
more unsatisfied
có thể phân cấp
02
không hài lòng, không thỏa mãn
not having had a desire, need, or demand fully met
Các ví dụ
The customer was unsatisfied with the refund and asked to speak to a manager.
Khách hàng không hài lòng với khoản hoàn tiền và yêu cầu nói chuyện với người quản lý.
Cây Từ Vựng
unsatisfied
satisfied
satisfy



























