unrepeatable
Pronunciation
/ˌʌnɹɪpˈiːɾəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unrepeatable"trong tiếng Anh

unrepeatable
01

không thể lặp lại, không thể tái tạo

not capable of being replicated or reproduced due to uniqueness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unrepeatable
so sánh hơn
more unrepeatable
có thể phân cấp
02

không thể lặp lại, không thể nhắc lại

not able or fit to be repeated or quoted
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng